rotating shaft

rotating shaft

The mechanic inspects the rotating shaft inside the machine.

Định nghĩa

Danh từ: Rotating shaft một thanh hoặc trục quay tròn, chức năng truyền năng lượng hoặc chuyển động từ bộ phận này sang bộ phận khác trong máy móc hoặc hệ thống khí.

dụ sử dụng
  • (Trục quay trong động cơ truyền năng lượng từ pít-tông đến các bánh xe.)
  • (Một trục quay bị hỏng có thể khiến toàn bộ máy móc ngừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drive a rotating shaft": dẫn động một trục quay.
    • The electric motor drives the rotating shaft to power the conveyor belt. (Động cơ điện dẫn động trục quay để cung cấp năng lượng cho băng tải.)
  • "to align a rotating shaft": căn chỉnh một trục quay.
    • Properly aligning the rotating shaft reduces vibration and wear. (Căn chỉnh đúng trục quay giúp giảm rung động mài mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shaft (n): trục (nói chung, có thể không quay).
    • The shaft connects the gearbox to the wheels. (Trục kết nối hộp số với các bánh xe.)
  • Rotating (adj): tính quay tròn.
    • The rotating mechanism ensures smooth operation. ( chế quay tròn đảm bảo hoạt động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Revolving shaft: trục quay (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Drive shaft: trục truyền động (thường dùng trong ô tô).
  • Spindle: trục chính (thường nhỏ hơn, trong máy công cụ).
Các cụm từ liên quan
  • To rotate a shaft: quay một trục.
    • The technician rotates the shaft manually to check for friction. (Kỹ thuật viên quay trục bằng tay để kiểm tra ma sát.)
  • To lubricate a rotating shaft: bôi trơn một trục quay.
    • Regularly lubricating the rotating shaft prevents overheating. (Bôi trơn trục quay thường xuyên giúp ngăn ngừa quá nhiệt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "rotating shaft")